- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập tịch; gia nhập quốc tịch
nhập tịch; gia nhập quốc tịch
Anh ấy muốn nhập tịch Trung Quốc.
nhập tịch; gia nhập quốc tịch
nhập tịch; gia nhập quốc tịch
nhập tịch; gia nhập quốc tịch
Anh ấy muốn nhập tịch Trung Quốc.
nhập tịch; gia nhập quốc tịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.