入声
nhập thanh (thanh điệu trong tiếng Hán cổ và một số phương ngữ)
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhập thanh (thanh điệu trong tiếng Hán cổ và một số phương ngữ)
- 。
Nhập thanh là một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán.
- 貳名danh từ
thanh nhập (nhập thanh); thanh tắc
- 。
Nhập thanh là một trong những thanh điệu của tiếng Hán.
- 參名danh từ
thanh nhập (một trong bốn thanh của tiếng Hán trung cổ)
- 。
Nhập thanh là một trong những thanh điệu của tiếng Hán.
nhập thanh (thanh điệu trong tiếng Hán cổ và một số phương ngữ)
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhập thanh (thanh điệu trong tiếng Hán cổ và một số phương ngữ)
- 。
Nhập thanh là một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán.
- 貳名danh từ
thanh nhập (nhập thanh); thanh tắc
- 。
Nhập thanh là một trong những thanh điệu của tiếng Hán.
- 參名danh từ
thanh nhập (một trong bốn thanh của tiếng Hán trung cổ)
- 。
Nhập thanh là một trong những thanh điệu của tiếng Hán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.