Có những từ tưởng đơn giản nhưng lại gây ra không ít lúng túng khi giao tiếp thực tế. Đại từ chỉ định trong tiếng Trung là một ví dụ điển hình như vậy. Bạn biết 这zhè và 那nà từ ngày đầu học, nhưng khi nói chuyện với người bản ngữ, vẫn thấy câu mình nói có gì đó... chưa ổn. Bài này sẽ đi thẳng vào những điểm hay bị bỏ qua, từ cách phân biệt khoảng cách đến cách dùng trong demonstratives ngữ cảnh tự nhiên hàng ngày.
Hai từ nền tảng: 这 và 那
Mọi thứ bắt đầu từ hai từ này. 这zhè (zhè) chỉ vật hoặc người ở gần người nói, tương đương "này" hay "đây" trong tiếng Việt. 那nà (nà) chỉ vật hoặc người ở xa hơn, tương đương "kia" hay "đó". Về bề ngoài, có vẻ giống hệt tiếng Việt, nhưng cách người Trung Quốc áp dụng trong thực tế lại có vài điểm tinh tế bạn cần chú ý.
Điểm đầu tiên: khoảng cách trong tiếng Trung không hoàn toàn là khoảng cách vật lý. Khi bạn kể về một người bạn vừa gặp hôm qua, người Trung Quốc thường dùng 那 thay vì 这, vì "người đó" không có mặt trong cuộc trò chuyện hiện tại. Ngược lại, nếu bạn đang cầm trên tay một cuốn sách và muốn giới thiệu nó, bạn dùng 这 vì sự vật đang hiện diện ngay lúc đó.
Điểm thứ hai là phát âm. Trong lời nói tự nhiên, 这 đôi khi được rút gọn thành zhèi và 那 thành nèi, đặc biệt khi đứng trước lượng từ. Ví dụ: "这本书" (zhè běn shū) trong văn nói hay nghe thành "zhèi běn shū". Đây không phải lỗi mà là đặc điểm khẩu ngữ bình thường, bạn cứ tự nhiên theo.
Ghép với lượng từ: 这个 và 那个
Khi muốn chỉ định một vật cụ thể, bạn cần thêm lượng từ vào giữa. Phổ biến nhất là 这个zhè ge (zhège) và 那个 (nàge). Hai cụm này xuất hiện dày đặc trong từ vựng HSK 2 hội thoại hàng ngày đến mức bạn sẽ nghe chúng vài chục lần mỗi ngày nếu đang ở Trung Quốc.
Một điều thú vị: 那个 (nà ge) trong khẩu ngữ còn đóng vai trò của từ đệm, giống như "ờ", "à", "thì" trong tiếng Việt khi người ta đang nghĩ chưa ra từ tiếp theo. Bạn sẽ nghe câu kiểu như "我想要那个... 算了" (Tôi muốn cái đó... thôi bỏ qua đi). Biết điều này giúp bạn không bị mất phương hướng khi nghe hội thoại thật.
Ngoài 个 (gè), lượng từ có thể thay đổi tùy loại vật. Chẳng hạn: 这本书 (cuốn sách này), 那张桌子 (cái bàn kia), 这条路 (con đường này). Tuy nhiên, nếu chưa chắc dùng lượng từ nào, cứ dùng 个 là an toàn nhất, người nghe vẫn hiểu được.
Mở rộng ra không gian: 这里, 那里 và 这边, 那边
Khi muốn nói về một nơi chốn, bạn mở rộng thêm bằng cách ghép với 里lǐ hoặc 边. 这里zhè lǐ (zhèlǐ) có nghĩa là "ở đây", 那里 (nàlǐ) là "ở đó, ở kia". Song song đó, 这边 (zhèbiān) và 那边 (nàbiān) nghĩa gần như nhau nhưng mang cảm giác "phía này" và "phía kia", tức là có hướng rõ ràng hơn.
Trong thực tế giao tiếp, hai cặp này thay thế được cho nhau phần lớn thời gian. Khi hỏi đường hoặc chỉ đường, bạn sẽ hay nghe 那边 hơn vì nó gợi cảm giác "đi về phía đó". Ví dụ: "邮局在那边" (Bưu điện ở phía đó) nghe tự nhiên hơn "邮局在那里" trong ngữ cảnh chỉ đường ngoài phố.
Còn một dạng nữa là 这儿 (zhèr) và 那儿 (nàr), thường gặp trong giọng Bắc Kinh. Hai từ này hoàn toàn giống nghĩa với 这里 và 那里, chỉ khác về phong cách vùng miền. Nếu bạn học tiếng Phổ thông chuẩn hoặc không có nhu cầu đặc biệt với giọng Bắc Kinh, cứ dùng 这里 và 那里 là ổn.
Dùng đại từ chỉ định để giới thiệu người
Đây là tình huống rất thực tế mà nhiều học viên lúng túng. Khi giới thiệu ai đó trong tiếng Trung, bạn dùng 这zhè hoặc 那, không dùng đại từ nhân xưng ngay. Cấu trúc phổ biến nhất là: 这是... (Đây là...) hoặc 那是... (Kia là...).
Ví dụ, khi dẫn bạn bè vào phòng để giới thiệu với đồng nghiệp, bạn nói: "这是我朋友,小李" (Đây là bạn tôi, Tiểu Lý). Người Trung Quốc không nói "他是我朋友" (Anh ấy là bạn tôi) trong khoảnh khắc đó, vì dùng 他 hay 她 khi người đó đang đứng ngay trước mặt nghe khá xa cách và thiếu tự nhiên.
Cũng cần chú ý khi có nhiều người: 这些 (zhèxiē) là "những người này, những thứ này" và 那些 (nàxiē) là "những người kia, những thứ kia". Ví dụ: "这些都是我的同事" (Những người này đều là đồng nghiệp của tôi). Từ 些 ở đây đóng vai trò như dấu hiệu số nhiều, tương tự "những" trong tiếng Việt.
Những lỗi phổ biến cần tránh
Học viên Việt Nam thường mắc một số lỗi có tính hệ thống khi dùng đại từ chỉ định. Hiểu rõ những điểm này giúp bạn điều chỉnh trước khi thành thói quen xấu.
Lỗi thứ nhất: bỏ lượng từ
Tiếng Việt không cần lượng từ giữa đại từ chỉ định và danh từ, nên người học hay nói trực tiếp "这书" thay vì "这本书". Trong tiếng Trung, bỏ lượng từ khiến câu nghe cứng và thiếu tự nhiên, thậm chí có thể gây hiểu lầm. Hãy tập phản xạ: 这 hoặc 那 đứng trước danh từ thì luôn cần có lượng từ ở giữa.
Lỗi thứ hai: nhầm 那 và 哪
哪nǎ (nǎ) là đại từ nghi vấn, nghĩa là "nào, cái nào, đâu". Bốn thanh điệu khác nhau nên về mặt phát âm không khó phân biệt, nhưng khi viết hoặc nhắn tin, nhiều người nhầm hai chữ này vì trông giống nhau. 那 (nà, thanh 4) và 哪 (nǎ, thanh 3) là hai từ hoàn toàn khác nhau về chức năng ngữ pháp. Bạn không thể dùng 那 để hỏi "cái nào?" hay dùng 哪 để chỉ "cái kia".
Lỗi thứ ba: dùng sai 这里 trong câu hỏi
Để hỏi "ở đâu?" bạn cần dùng 哪里nǎ lǐ (nǎlǐ) hoặc 哪儿, không phải 这里 hay 那里. Câu hỏi "厕所在这里吗?" (Nhà vệ sinh có ở đây không?) và "厕所在哪里?" (Nhà vệ sinh ở đâu?) có ý nghĩa rất khác nhau. Câu đầu là câu hỏi có/không, câu sau mới là câu hỏi về địa điểm. Nhầm hai kiểu câu này sẽ khiến người nghe không biết bạn muốn hỏi gì.
Chốt lại
Đại từ chỉ định trong tiếng Trung không phức tạp về số lượng, nhưng tinh tế ở cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Từ việc chọn 这 hay 那 dựa trên sự hiện diện chứ không chỉ khoảng cách, đến việc ghép đúng lượng từ, dùng đúng dạng số nhiều 这些 và 那些, rồi phân biệt rõ ràng với 哪 khi đặt luyện tập HSK 2 câu hỏi: mỗi điểm nhỏ đó cộng lại tạo ra sự khác biệt lớn giữa người nói nghe "như đọc sách" và người nói nghe tự nhiên thật sự. Luyện tập trong các tình huống giao tiếp thực như giới thiệu người, hỏi đường, hay chỉ vật trong cửa hàng là cách nhanh nhất để những từ này trở thành phản xạ, không còn là thứ bạn phải dừng lại để nghĩ.