Quay lại1 / 61

Đại từ chỉ định trong tiếng Trung: dùng sao cho tự nhiên

  1. Điểm đầu tiên: khoảng cách trong tiếng Trung không hoàn toàn là khoảng cách vật lý.

    diǎn hàn zhōng de wán quán shì

    第一点:汉语中的「距离」不完全是物理距离。

  2. Khi bạn kể về một người bạn vừa gặp hôm qua, người Trung Quốc thường dùng 那 thay vì 这, vì "người đó" không có mặt trong cuộc trò chuyện hiện tại.

    dāng jiǎng shù zuó tiān gāng rèn shí de péng you shí zhōng guó rén tōng cháng yòng ér búshì zhè yīn wèi rén zài dāng qián tán huà zhōng búzài chǎng

    当你讲述昨天刚认识的朋友时,中国人通常用那而不是这,因为「那个人」在当前谈话中不在场。

  3. Ngược lại, nếu bạn đang cầm trên tay một cuốn sách và muốn giới thiệu nó, bạn dùng 这 vì sự vật đang hiện diện ngay lúc đó.

    xiāng fǎn guǒ shǒu zhe běn shū xiǎng yào jiè shào jiù yòng zhè yīn wèi dōng xi zài shí jiù zài yǎn qián

    相反,如果你手里拿着一本书,想要介绍它,你就用这,因为东西在那时就在眼前。

  4. Điểm thứ hai là phát âm.

    èr diǎn shì yīn

    第二点是发音。

  5. Trong lời nói tự nhiên, 这 đôi khi được rút gọn thành zhèi và 那 thành nèi, đặc biệt khi đứng trước lượng từ.

    zài rán kǒu zhōng zhè yǒu shí huì jiǎn huà wéi zhèi jiǎn huà wéi nèi bié shì zài liàng qián miàn

    在自然口语中,这有时会简化为zhèi,那简化为nèi,特别是在量词前面。

  6. Ví dụ: "这本书" (zhè běn shū) trong văn nói hay nghe thành "zhèi běn shū".

    zhè běn shū zhè běn shū zài kǒu jīng cháng tīng lái xiàng zhèi běn shū

    例如:「这本书」(zhè běn shū)在口语里经常听起来像「zhèi běn shū」。

  7. Đây không phải lỗi mà là đặc điểm khẩu ngữ bình thường, bạn cứ tự nhiên theo.

    zhè búshì cuò ér shì zhèng cháng de kǒu diǎn jiù rán de gēn zhe shuō jiù xíng

    这不是错误,而是正常的口语特点,你就自然地跟着说就行。

  8. Ghép với lượng từ: 这个 và 那个

    liàng pèi zhè ge ge

    与量词搭配:这个和那个

  9. Khi muốn chỉ định một vật cụ thể, bạn cần thêm lượng từ vào giữa.

    dāng xiǎng zhǐ dìng ge de dōng xi shí yào zài zhōng jiān jiā shang liàng

    当你想指定一个具体的东西时,需要在中间加上量词。

  10. Phổ biến nhất là 这个 (zhège) và 那个 (nàge).

    zuì cháng jiàn de shì zhè ge zhège ge nàge

    最常见的是这个(zhège)和那个(nàge)。

  11. Hai cụm này xuất hiện dày đặc trong hội thoại hàng ngày đến mức bạn sẽ nghe chúng vài chục lần mỗi ngày nếu đang ở Trung Quốc.

    zhè liǎng ge duǎnyǔ zài rìcháng duìhuà zhōng chūxiàn de fēicháng pínt繁,rúguǒ zài Zhōngguó dehuà,měi tiān huì tīngdào tāmen shí cì。

    这两个短语在日常对话中出现得非常频繁,如果你在中国的话,每天会听到它们几十次。

  12. Một điều thú vị: 那个 (nà ge) trong khẩu ngữ còn đóng vai trò của từ đệm, giống như "ờ", "à", "thì" trong tiếng Việt khi người ta đang nghĩ chưa ra từ tiếp theo.

    yǒuqù de shì,kǒuyǔ zhōng ge háishi tiánchōng de zuòyòng,jiùshì Yuènánǔ zhōng de 「ě」、「ā」、「jiù」zhèyàng de cí,dāng rénmen háishi méi xiǎnghǎo xiàyī ge shí。

    有趣的是,口语中 那个(nà ge)还起填充词的作用,就像越南语中的「呃」、「啊」、「就」这样的词,当人们还没想好下一个词时。

  13. Bạn sẽ nghe câu kiểu như "我想要那个...

    huì tīngdào zhèyàng de jùzi,bǐrú 「wǒ xiǎngyào ge...

    你会听到这样的句子,比如「我想要那个...

  14. 算了" (Tôi muốn cái đó...

    suàn le」(wǒ xiǎngyào ge...suàn le)。

    算了」(我想要那个...算了)。

  15. thôi bỏ qua đi).

    (wǒ xiǎngyào ge...jiù suàn le)。

    (我想要那个...就算了)。

  16. Biết điều này giúp bạn không bị mất phương hướng khi nghe hội thoại thật.

    liǎojiě zhè diǎn kěyǐ bāngzhù zài tīng zhēnshí duìhuà shí búhuì míméi。

    了解这一点可以帮助你在听真实对话时不会迷茫。

  17. Ngoài 个 (gè), lượng từ có thể thay đổi tùy loại vật.

    chúle ge yǐwài,liàngcí kěyǐ gēnjù wùtǐ de zhǒnglèi ér gǎibiàn。

    除了 个(ge)以外,量词可以根据物体的种类而改变。

  18. Chẳng hạn: 这本书 (cuốn sách này), 那张桌子 (cái bàn kia), 这条路 (con đường này).

    bǐrú:zhè běn shū(zhè běn shū),nà zhāng zhuōzi(nà zhāng zhuōzi),zhè tiáo lù(zhè tiáo lù)。

    比如:这本书(这本书),那张桌子(那张桌子),这条路(这条路)。

  19. Tuy nhiên, nếu chưa chắc dùng lượng từ nào, cứ dùng 个 là an toàn nhất, người nghe vẫn hiểu được.

    búguò,rúguǒ háishi búquèdìng yào yòng ge liàngcí,jiù yòng ge shì zuì ānquán de,tīngzhòng réngránéng lǐjiě。

    不过,如果你还不确定要用哪个量词,就用 个 是最安全的,听众仍然能理解。

  20. Mở rộng ra không gian: 这里, 那里 và 这边, 那边

    yánshēn dào kōngjiān de biǎodá:zhè li、nà li zhè bian、nà bian。

    延伸到空间的表达:这里、那里和这边、那边。

  21. Khi muốn nói về một nơi chốn, bạn mở rộng thêm bằng cách ghép với 里 hoặc 边.

    dāng xiǎng yào shuōmíng ge fang shí, tōngguò dāpèi huò lái kuòzhǎn biǎodá.

    当你想要说明一个地方时,可以通过搭配 里 或 边 来扩展表达。

  22. 这里 (zhèlǐ) có nghĩa là "ở đây", 那里 (nàlǐ) là "ở đó, ở kia".

    zhè (zhèlǐ) biǎoshì 「zhè er」, (nàlǐ) biǎoshì 「nà er、nà bian」.

    这里 (zhèlǐ) 表示 「这儿」,那里 (nàlǐ) 表示 「那儿、那边」。

  23. Song song đó, 这边 (zhèbiān) và 那边 (nàbiān) nghĩa gần như nhau nhưng mang cảm giác "phía này" và "phía kia", tức là có hướng rõ ràng hơn.

    tóng shí, zhè bian (zhèbiān) bian (nàbiān) si xiāng jìn, dàn gěi rén 「zhè cè」hé 「nà cè」 de gǎn jué, fāng xiàng gǎn gèng míng què.

    同时,这边 (zhèbiān) 和 那边 (nàbiān) 意思相近,但给人 「这一侧」和 「那一侧」的感觉,即方向感更明确。

  24. Trong thực tế giao tiếp, hai cặp này thay thế được cho nhau phần lớn thời gian.

    zài shí jiāo liú zhōng, zhè liǎng duì duō shù shí hou xiāng dài.

    在实际交流中,这两对词大多数时候可以互相替代。

  25. Khi hỏi đường hoặc chỉ đường, bạn sẽ hay nghe 那边 hơn vì nó gợi cảm giác "đi về phía đó".

    wèn huò zhǐ shí, huì gèng cháng tīng dào 那边, yīn wéi yǒu 「wǎng ge fāng xiàng qù」 de gǎn jué.

    问路或指路时,你会更常听到 那边,因为它有 「往那个方向去」的感觉。

  26. Ví dụ: "邮局在那边" (Bưu điện ở phía đó) nghe tự nhiên hơn "邮局在那里" trong ngữ cảnh chỉ đường ngoài phố.

    rú: 「yóu zài bian」 (yóu zài ge fāng xiàng) zài jiē bian zhǐ de jìng zhōng tīng lái 「yóu zài lǐ」 gèng rán.

    例如:「邮局在那边」(邮局在那个方向)在街边指路的语境中听起来比 「邮局在那里」更自然。

  27. Còn một dạng nữa là 这儿 (zhèr) và 那儿 (nàr), thường gặp trong giọng Bắc Kinh.

    háiyǒu zhǒng shuōfǎ shì 这儿 (zhèr) 那儿 (nàr), tōng cháng chū xiàn zài běi jīng kǒu yīn zhōng.

    还有一种说法是 这儿 (zhèr) 和 那儿 (nàr),通常出现在北京口音中。

  28. Hai từ này hoàn toàn giống nghĩa với 这里 và 那里, chỉ khác về phong cách vùng miền.

    zhè liǎng ge de si 这里 那里 wán quán xiāng tóng, zhǐ shi fēng bu tóng.

    这两个词的意思与 这里 和 那里 完全相同,只是地域风格不同。

  29. Nếu bạn học tiếng Phổ thông chuẩn hoặc không có nhu cầu đặc biệt với giọng Bắc Kinh, cứ dùng 这里 và 那里 là ổn.

    guǒ xué de shì biāo zhǔn tōng huà, huò zhě méi yǒu bié yào běi jīng kǒu yīn, yòng 这里 那里 jiù le.

    如果你学的是标准普通话,或者没有特别需要北京口音,用 这里 和 那里 就可以了。

  30. Dùng đại từ chỉ định để giới thiệu người

    yòng zhǐ shì dài lái jiè shào rén

    用指示代词来介绍人

  31. Đây là tình huống rất thực tế mà nhiều học viên lúng túng.

    zhè shì hěn duō xuéshēng dōu gǎndào kùnhuò de fēicháng xiànshí de qíngkuàng。

    这是很多学生都感到困惑的一个非常现实的情况。

  32. Khi giới thiệu ai đó trong tiếng Trung, bạn dùng 这 hoặc 那, không dùng đại từ nhân xưng ngay.

    zài jièshào mǒu ge rén shíhou, yòng hànyǔ yào yòng huò 那, búyào lìjí yòng rénchèng dàicì。

    在介绍某个人时,用汉语要用 这 或 那,不要立即用人称代词。

  33. Cấu trúc phổ biến nhất là: 这是...

    zuì chángjiàn de jiégòu shì: zhè shì...

    最常见的结构是:这是...

  34. (Đây là...) hoặc 那是...

    (zhè shì...)huòzhě shì...(nà shì...)。

    (这是...)或者 那是...(那是...)。

  35. (Kia là...).

    (nà shì...)。

    (那是...)。

  36. Ví dụ, khi dẫn bạn bè vào phòng để giới thiệu với đồng nghiệp, bạn nói: "这是我朋友,小李" (Đây là bạn tôi, Tiểu Lý).

    bǐrú, dāng dài péngyou jìn fángjiān jièshào gěi tóngshì shí, shuō: 「zhè shì péngyou, xiǎo lǐ」(zhè shì péngyou xiǎo lǐ)。

    比如,当你带朋友进房间介绍给同事时,你说:「这是我朋友,小李」(这是我朋友小李)。

  37. Người Trung Quốc không nói "他是我朋友" (Anh ấy là bạn tôi) trong khoảnh khắc đó, vì dùng 他 hay 她 khi người đó đang đứng ngay trước mặt nghe khá xa cách và thiếu tự nhiên.

    zhōngguó rén zài búhuì shuō「tā shì péngyou」(tā shì péngyou),yīnwèi dāng zhège rén jiù zhàn zài miànqian tīngzhe shí, yòng huò huì xiǎnde bǐjiào shūyuǎn búzìránly。

    中国人在那一刻不会说「他是我朋友」(他是我朋友),因为当这个人就站在面前听着时,用 他 或 她 会显得比较疏远和不自然。

  38. Cũng cần chú ý khi có nhiều người: 这些 (zhèxiē) là "những người này, những thứ này" và 那些 (nàxiē) là "những người kia, những thứ kia".

    háiyào zhùyì duō rén qíngkuàng: 这些(zhèxiē)shì 「zhèxiē rén, zhèxiē dōngxi」, 那些(nàxiē)shì 「nàxiē rén, nàxiē dōngxi」。

    还要注意多人情况:这些(zhèxiē)是「这些人、这些东西」,那些(nàxiē)是「那些人、那些东西」。

  39. Ví dụ: "这些都是我的同事" (Những người này đều là đồng nghiệp của tôi).

    lìrú: 「zhèxiē dōu shì de tóngshì」(zhèxiē dōu shì de tóngshì)。

    例如:「这些都是我的同事」(这些都是我的同事)。

  40. Từ 些 ở đây đóng vai trò như dấu hiệu số nhiều, tương tự "những" trong tiếng Việt.

    zhèlǐ de qǐdào biǎoshì fùshù de zuòyòng, lèisìyú yuènányǔ zhōng de 「những」。

    这里的 些 字起到表示复数的作用,类似于越南语中的「những」。

  41. Những lỗi phổ biến cần tránh

    yào miǎn de cháng jiàn cuò

    需要避免的常见错误

  42. Học viên Việt Nam thường mắc một số lỗi có tính hệ thống khi dùng đại từ chỉ định.

    yuè nán xué yuán zài shǐ yòng zhǐ shì dài shí wǎng wǎng huì fàn xiē tǒng xìng de cuò wù。

    越南学员在使用指示代词时往往会犯一些系统性的错误。

  43. Hiểu rõ những điểm này giúp bạn điều chỉnh trước khi thành thói quen xấu.

    jiě zhè xiē yào diǎn bāng zhù zài xíng chéng huài guàn zhī qián jìn xíng gǎi zhèng。

    理解这些要点可以帮助你在形成坏习惯之前进行改正。

  44. Lỗi thứ nhất: bỏ lượng từ

    ge cuò wù: shěng lüè liàng

    第一个错误:省略量词

  45. Tiếng Việt không cần lượng từ giữa đại từ chỉ định và danh từ, nên người học hay nói trực tiếp "这书" thay vì "这本书".

    yuè nán zhōng zhǐ shì dài míng zhī jiān yào liàng cí, suǒ xué yuán jīng cháng zhí jiē shuō zhè shū ér búshì zhè běn shū 」。

    越南语中指示代词和名词之间不需要量词,所以学员经常直接说「这书」而不是「这本书」。

  46. Trong tiếng Trung, bỏ lượng từ khiến câu nghe cứng và thiếu tự nhiên, thậm chí có thể gây hiểu lầm.

    zài zhōng wén lǐ, shěng lüè liàng huì ràng zi tīng lái shēng yìng búzì rán, shèn zhì néng zào chéng huì。

    在中文里,省略量词会让句子听起来生硬不自然,甚至可能造成误会。

  47. Hãy tập phản xạ: 这 hoặc 那 đứng trước danh từ thì luôn cần có lượng từ ở giữa.

    qǐng péi yǎng fǎn shè shì wéi: zhè huò zài míng qián miàn shí, zhōng jiān dìng yào yǒu liàng cí。

    请培养反射式思维:「这」或「那」在名词前面时,中间一定要有量词。

  48. Lỗi thứ hai: nhầm 那 và 哪

    èr ge cuò wù: hùn xiáo

    第二个错误:「那」和「哪」混淆

  49. 哪 (nǎ) là đại từ nghi vấn, nghĩa là "nào, cái nào, đâu".

    shì wèn dài cí, si shì ge、 ge、 」。

    「哪」(nǎ)是疑问代词,意思是「哪个、哪一个、哪里」。

  50. Bốn thanh điệu khác nhau nên về mặt phát âm không khó phân biệt, nhưng khi viết hoặc nhắn tin, nhiều người nhầm hai chữ này vì trông giống nhau.

    shēng diào búyī yàng, yīn shang róngy ì fēn, dàn zài shū xiě huò shí, hěn duō rén huì hùn xiáo zhè liǎng ge zì, yīn wèi men kàn lái hěn xiàng。

    声调不同,发音上容易区分,但在书写或打字时,很多人会混淆这两个字,因为它们看起来很像。

  51. 那 (nà, thanh 4) và 哪 (nǎ, thanh 3) là hai từ hoàn toàn khác nhau về chức năng ngữ pháp.

    nà(nà,dì shēng)hé nǎ(nǎ,dì sān shēng)shì liǎng zài gōng néng shàng wán quán tóng de cí。

    那(nà,第四声)和哪(nǎ,第三声)是两个在语法功能上完全不同的词。

  52. Bạn không thể dùng 那 để hỏi "cái nào?" hay dùng 哪 để chỉ "cái kia".

    bu néng yòng lái wèn「nǎ ge?」,yě bu néng yòng lái zhǐ dài「nà ge」。

    你不能用那来提问「哪个?」,也不能用哪来指代「那个」。

  53. Lỗi thứ ba: dùng sai 这里 trong câu hỏi

    sān ge cuò wù:zài wèn zhōng cuò yòng zhè

    第三个错误:在疑问句中错用这里

  54. Để hỏi "ở đâu?" bạn cần dùng 哪里 (nǎlǐ) hoặc 哪儿, không phải 这里 hay 那里.

    yào wèn「zài lǐ?」,nǐ yào yòng lǐ(nǎlǐ)huò er,ér bu shì zhè huò lǐ。

    要提问「在哪里?」,你需要用哪里(nǎlǐ)或哪儿,而不是这里或那里。

  55. Câu hỏi "厕所在这里吗?" (Nhà vệ sinh có ở đây không?) và "厕所在哪里?" (Nhà vệ sinh ở đâu?) có ý nghĩa rất khác nhau.

    「cè suǒ zài zhè ma?」(xǐ shǒu jiān zài zhè er ma?)hé「cè suǒ zài lǐ?」(xǐ shǒu jiān zài lǐ?)yì si chā bié hěn dà。

    「厕所在这里吗?」(洗手间在这儿吗?)和「厕所在哪里?」(洗手间在哪里?)意思差别很大。

  56. Câu đầu là câu hỏi có/không, câu sau mới là câu hỏi về địa điểm.

    qián shì yǒu/wú de wèn jù,hòu cái shì guān diǎn de wèn jù。

    前一句是有/无的疑问句,后一句才是关于地点的疑问句。

  57. Nhầm hai kiểu câu này sẽ khiến người nghe không biết bạn muốn hỏi gì.

    gǎo hùn zhè liǎng zhǒng zi huì ràng tīng zhě bu zhī dao xiǎng wèn shén me。

    搞混这两种句子会让听者不知道你想问什么。

  58. Chốt lại

    zǒng jié xià

    总结一下

  59. Đại từ chỉ định trong tiếng Trung không phức tạp về số lượng, nhưng tinh tế ở cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể.

    zhōng wén de zhǐ shì dài zài shù liàng shàng bu zá,dàn zài jìng zhōng de shǐ yòng hěn wēi miào。

    中文的指示代词在数量上不复杂,但在具体语境中的使用很微妙。

  60. Từ việc chọn 这 hay 那 dựa trên sự hiện diện chứ không chỉ khoảng cách, đến việc ghép đúng lượng từ, dùng đúng dạng số nhiều 这些 và 那些, rồi phân biệt rõ ràng với 哪 khi đặt câu hỏi: mỗi điểm nhỏ đó cộng lại tạo ra sự khác biệt lớn giữa người nói nghe "như đọc sách" và người nói nghe tự nhiên thật sự.

    cóng gēn shì fou chū xiàn lái xuǎn zhè huò ér bu jǐn jǐn kàn lí,dào pèi zhèng què de liàng cí,zhèng què shǐ yòng shù xíng shì zhè xiē xiē,zài dào zài wèn shí míng què fēn nǎ:zhè xiē xiǎo jié jiā lái zào chéng le huì shuō huà「xiàng niàn shū」hé zhēn zhèng rán shuō huà zhī jiān de bié。

    从根据是否出现来选择这或那而不仅仅看距离,到搭配正确的量词,正确使用复数形式这些和那些,再到在提问时明确区分哪:这些小细节加起来造成了会说话「像念书」和真正自然说话之间的巨大区别。

  61. Luyện tập trong các tình huống giao tiếp thực như giới thiệu người, hỏi đường, hay chỉ vật trong cửa hàng là cách nhanh nhất để những từ này trở thành phản xạ, không còn là thứ bạn phải dừng lại để nghĩ.

    zài zhēnshí de jiāoliú chǎngjǐng zhōng liànxí, bǐrú jièshào rén, wèn huòzhě zài shāngdiàn zhǐ wùpǐn, zhè shì zuì kuài de fāngshì, ràng zhèxiē cíhuì biànchéng fǎnshè xìng de fǎnyìng, érbuzhì xūyào tíngxiàlái cái néng xiǎngdào de dōngxi.

    在真实的交流场景中练习,比如介绍人、问路或者在商店里指物品,这是最快的方式,让这些词汇变成反射性的反应,而不是你需要停下来才能想到的东西。