Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
11区
11区
1 1 khu
Khu 11 (tiếng lóng chỉ Nhật Bản, xuất phát từ anime "Code Geass")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu 11 (tiếng lóng chỉ Nhật Bản, xuất phát từ anime "Code Geass")
- 11。
Khu 11 là tên gọi khác của Nhật Bản.
解字
GIẢI TỰ11区
Phồn thể11區
1 1 khu
Khu 11 (tiếng lóng chỉ Nhật Bản, xuất phát từ anime "Code Geass")
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu 11 (tiếng lóng chỉ Nhật Bản, xuất phát từ anime "Code Geass")
- 11。
Khu 11 là tên gọi khác của Nhật Bản.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.