汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
𠀼
𠀼
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
夏
🔊
xià
tuổi tráng niên; độ tuổi sung sức (thường 30–50 tuổi)
夔
🔊
Kuí
sinh vật thần thoại một chân trong truyền thuyết Trung Quốc; Quỳ
复
🔊
fù
đi rồi về; qua lại
夊
🔊
suī
bộ tuy (chân bước chậm, bộ thủ trong chữ Hán)
夌
🔊
líng
lề mề; chần chừ
夒
🔊
náo
một loài vượn (biến thể cũ của 猱)
夓
🔊
xià
biến thể cũ của 夏[xia4]
㚆
🔊
㚇
🔊
変
🔊
夎
🔊
夐
🔊
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help