鼎力相助

鼎力相助
dǐngxiāngzhù
đỉnh lực tương trợ

hết lòng giúp đỡ; tận lực tương trợ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hết lòng giúp đỡ; tận lực tương trợ [thành ngữ]

    • Cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.