Tới nội dung chính

黎巴嫩

黎巴嫩
Líbānèn
lê ba nộn

Li-băng

1 nghĩa#22017
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Li-băng

    • 。

      Li-băng là một quốc gia xinh đẹp.

黎
lí
lê
BỘ THỦ⿉
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu