/
黉舍
黉舍
huỳnh xá
trường học; (văn) học xá
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trường học; (văn) học xá
- 。
Ngôi trường này rất lớn.
- 貳名danh từ
trường học (văn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
黉舍
Phồn thể黌舍
huỳnh xá
trường học; (văn) học xá
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trường học; (văn) học xá
- 。
Ngôi trường này rất lớn.
- 貳名danh từ
trường học (văn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.