/
馥郁
馥郁
phức úc
thơm ngát; hương thơm nồng nàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thơm ngát; hương thơm nồng nàn
- 。
Bông hoa này thơm ngào ngạt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
馥郁
Phồn thể馥
phức úc
thơm ngát; hương thơm nồng nàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thơm ngát; hương thơm nồng nàn
- 。
Bông hoa này thơm ngào ngạt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.