香Q

香Q
xiāngQ
hương Q

thơm và dai (nói về thức ăn) (khẩu, Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thơm và dai (nói về thức ăn) (khẩu, Đài Loan)

    • Q

      Cái bánh mì này thơm ngon và dai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.