馘首

馘首
guóshǒu
quắc thủ

chặt đầu (kẻ thù để lấy đầu về làm chiến lợi phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chặt đầu (kẻ thù để lấy đầu về làm chiến lợi phẩm)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.