首尔

首尔
Shǒuěr
thủ nhĩ

Seoul (thủ đô Hàn Quốc)

1 nghĩa#8694
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Seoul (thủ đô Hàn Quốc)

    韓國的首都hánguó de shǒuduō

    • Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.