飞拉达

飞拉达
fēi
phi lạp đạt

đường leo núi có đinh sắt hỗ trợ (via ferrata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường leo núi có đinh sắt hỗ trợ (via ferrata)

    • Bạn đã chơi via ferrata bao giờ chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.