面市

面市
miànshì
diện thị

ra mắt thị trường; tung ra thị trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ra mắt thị trường; tung ra thị trường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.