- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
sâu bột (Tenebrio molitor)
sâu bột (Tenebrio molitor)
Sâu bột là côn trùng.
sâu bột (Tenebrio molitor)
sâu bột (Tenebrio molitor)
Sâu bột là côn trùng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.