面包虫

面包虫
miànbāochóng
miến bao trùng

sâu bột (Tenebrio molitor)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sâu bột (Tenebrio molitor)

    • Sâu bột là côn trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.