/
隶圉
隶圉
lệ ngữ
tôi tớ; thuộc hạ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tôi tớ; thuộc hạ
- 。
Anh ta đối xử rất tàn nhẫn với những người hầu của mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
隶圉
Phồn thể隸圉
lệ ngữ
tôi tớ; thuộc hạ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tôi tớ; thuộc hạ
- 。
Anh ta đối xử rất tàn nhẫn với những người hầu của mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.