- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
Sân golf có khu vực cỏ dài.
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
Sân golf có khu vực cỏ dài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.