长草区

长草区
chángcǎo
trường thảo khu

khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)

    • Sân golf có khu vực cỏ dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.