长石

长石
chángshí
trường thạch

fenspat (khoáng vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    fenspat (khoáng vật)

    • Feldspar là một loại khoáng vật phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.