- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
cắt cỏ; cắt bỏ; (văn) liềm cắt cỏ
cắt cỏ; cắt bỏ; (văn) liềm cắt cỏ
Anh ấy dùng lưỡi hái dài để cắt cỏ.
cắt cỏ; cắt bỏ; (văn) liềm cắt cỏ
cắt cỏ; cắt bỏ; (văn) liềm cắt cỏ
Anh ấy dùng lưỡi hái dài để cắt cỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.