- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
giỏi về; thành thạo trong
giỏi về; thành thạo trong
Anh ấy giỏi toán.
giỏi về; sở trường về
giỏi về; thành thạo trong
giỏi về; thành thạo trong
Anh ấy giỏi toán.
giỏi về; sở trường về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.