释法

释法
shì
thích pháp

giải thích pháp luật; diễn giải luật pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải thích pháp luật; diễn giải luật pháp

    • Thẩm phán giải thích luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.