释教

释教
Shìjiào
thích giáo

Phật giáo; nhà Phật; họ Thích (dùng cho tăng ni)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phật giáo; nhà Phật; họ Thích (dùng cho tăng ni)

    • Phật giáo là một trong ba tôn giáo lớn trên thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.