Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
/
释卷
释卷
thích quyển
gác sách; buông sách xuống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gác sách; buông sách xuống
- 。
Anh ấy ngừng đọc và suy tư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ释卷
Phồn thể釋卷
thích quyển
gác sách; buông sách xuống
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gác sách; buông sách xuống
- 。
Anh ấy ngừng đọc và suy tư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.