采证

采证
cǎizhèng
thái chứng

thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ

    • Cảnh sát đang thu thập chứng cứ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.