Tới nội dung chính

采石场

采石场
cǎishíchǎng
thái thạch trường

mỏ đá; trường khai thác đá

2 nghĩa#33095
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỏ đá; trường khai thác đá

    • 。

      Mỏ đá này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    mỏ đá; trường khai thác đá

采
cǎi
thái
BỘ THỦ⾤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu