采石场
采石场
thái thạch trường
mỏ đá; trường khai thác đá
2 nghĩa#33095
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỏ đá; trường khai thác đá
- 。
Mỏ đá này rất lớn.
- 貳名danh từ
mỏ đá; trường khai thác đá
Đang tải…
采石场
Phồn thể採石場
thái thạch trường
mỏ đá; trường khai thác đá
2 nghĩa#33095
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỏ đá; trường khai thác đá
- 。
Mỏ đá này rất lớn.
- 貳名danh từ
mỏ đá; trường khai thác đá
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.