艳诗

艳诗
yànshī
diễm thi

thơ tình tứ; thơ khêu gợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thơ tình tứ; thơ khêu gợi

    • Anh ấy đã viết một bài thơ khiêu dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.