艳色

艳色
yàn
diễm sắc

nhan sắc; vẻ đẹp; dung mạo xinh đẹp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhan sắc; vẻ đẹp; dung mạo xinh đẹp

    • Bông hoa này có màu sắc rực rỡ.

  2. danh từ

    vẻ đẹp rực rỡ; màu sắc rực rỡ; diễm sắc

    • Cô ấy mặc quần áo màu sắc rực rỡ.

  3. danh từ

    vẻ đẹp lộng lẫy; sắc đẹp quyến rũ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.