色钟

色钟
shǎizhōng
sắc chung

cốc lắc xúc xắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cốc lắc xúc xắc(kế thừa)

    • Anh ấy dùng cốc xúc xắc để lắc xúc xắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.