色素
色素
sắc tố
sắc tố; chất màu
1 nghĩa#47642
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sắc tố; chất màu
- 。
Loài hoa này có sắc tố tự nhiên.
Đang tải…
色素
Phồn thể色
sắc tố
sắc tố; chất màu
1 nghĩa#47642
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sắc tố; chất màu
- 。
Loài hoa này có sắc tố tự nhiên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.