Tới nội dung chính

色狼

色狼
sèláng
sắc lang

kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)

1 nghĩa#17935
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)

    • 。

      Anh ta là một tên biến thái.

色
sè
sắc
BỘ THỦ⾊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu