色狼

色狼
láng
sắc lang

kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)

1 nghĩa#17935
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)

    • Anh ta là một tên biến thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.