- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)HỘI Ý
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÌNH THANH
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
kế hoạch tốt; mưu lược hay
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Đây là một kế hoạch hay.
kế sách đúng đắn; mưu lược tốt
Đây là một chiến lược đúng đắn.
kế hoạch tốt; mưu tính kỹ lưỡng
Anh ấy đang suy nghĩ kỹ lưỡng.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
kế hoạch tốt; mưu lược hay
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Đây là một kế hoạch hay.
kế sách đúng đắn; mưu lược tốt
Đây là một chiến lược đúng đắn.
kế hoạch tốt; mưu tính kỹ lưỡng
Anh ấy đang suy nghĩ kỹ lưỡng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.