良吉

良吉
liáng
lương cát

ngày lành; ngày tốt lành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày lành; ngày tốt lành

    • Hôm nay là một ngày tốt lành.

  2. danh từ

    ngày lành; ngày tốt lành

    • Hôm nay là một ngày lành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.