良伴

良伴
liángbàn
lương bạn

bạn đồng hành tốt; bạn tâm giao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn đồng hành tốt; bạn tâm giao

    • Anh ấy là một người bạn tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.