- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
Anh ấy đã viết một bản tự bạch.
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
Anh ấy đã viết một bản tự bạch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.