自治
自治
tự trị
tự trị; quyền tự quản
1 nghĩa#34656
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tự trị; quyền tự quản
- 。
Khu vực này có quyền tự trị cao.
Đang tải…
自治
Phồn thể自
tự trị
tự trị; quyền tự quản
1 nghĩa#34656
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tự trị; quyền tự quản
- 。
Khu vực này có quyền tự trị cao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.