Tới nội dung chính

自尊心

自尊心
zìzūnxīn
tự tôn tâm

tự trọng; lòng tự trọng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15432
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tự trọng; lòng tự trọng

    • 。

      Anh ấy có lòng tự trọng rất cao.

  2. 貳名danh từ

    tự trọng; lòng tự tôn

  3. 參名danh từ

    tự trọng; lòng tự tôn; cái tôi

    • 。

      Anh ấy có lòng tự trọng rất mạnh.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu