疏果

疏果
shūguǒ
sơ quả

hiệu giá; hóa trị; lực hiệu quả (trong miễn dịch học: titer)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiệu giá; hóa trị; lực hiệu quả (trong miễn dịch học: titer)

    • Tỉa quả có thể nâng cao chất lượng trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.