疏剪

疏剪
shūjiǎn
sơ tiễn

cắt tỉa; xén

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cắt tỉa; xén

    • Bạn cần tỉa những cành cây này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.