Sợi tơ nhỏ bé ẩn dưới mái che gợi sự huyền bí, thâm sâu khó thấy.
玄学
triết học huyền bí (trường phái triết học thời Ngụy-Tấn kết hợp Đạo gia và Nho gia); siêu hình học; (khẩu) chuyện huyền bí, mơ hồ khó hiểu
NGHĨA
- 壹名danh từ
triết học huyền bí (trường phái triết học thời Ngụy-Tấn kết hợp Đạo gia và Nho gia); siêu hình học; (khẩu) chuyện huyền bí, mơ hồ khó hiểu
- 。
Huyền học là một loại tư tưởng triết học cổ đại của Trung Quốc.
- 貳名danh từ
huyền học; siêu hình học; (khẩu) thứ khó giải thích; điều huyền bí
- 。
Anh ấy rất hứng thú với huyền học.
解字
GIẢI TỰtriết học huyền bí (trường phái triết học thời Ngụy-Tấn kết hợp Đạo gia và Nho gia); siêu hình học; (khẩu) chuyện huyền bí, mơ hồ khó hiểu
NGHĨA
- 壹名danh từ
triết học huyền bí (trường phái triết học thời Ngụy-Tấn kết hợp Đạo gia và Nho gia); siêu hình học; (khẩu) chuyện huyền bí, mơ hồ khó hiểu
- 。
Huyền học là một loại tư tưởng triết học cổ đại của Trung Quốc.
- 貳名danh từ
huyền học; siêu hình học; (khẩu) thứ khó giải thích; điều huyền bí
- 。
Anh ấy rất hứng thú với huyền học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.