牙菌斑

牙菌斑
jūnbān
nha khuẩn ban

mảng bám vi khuẩn răng; cao răng vi khuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mảng bám vi khuẩn răng; cao răng vi khuẩn

    • Mảng bám răng có thể gây sâu răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.