牙买加

牙买加
mǎijiā
nha mãi gia

Jamaica (quốc gia)

1 nghĩa#16220
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jamaica (quốc gia)

    • Jamaica là một quốc đảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.