Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
/
爽口
爽口
sảng khẩu
ngon miệng; tươi mát (về đồ ăn/thức uống)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngon miệng; tươi mát (về đồ ăn/thức uống)
- 。
Món ăn này rất tươi ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ爽口
Phồn thể爽
sảng khẩu
ngon miệng; tươi mát (về đồ ăn/thức uống)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngon miệng; tươi mát (về đồ ăn/thức uống)
- 。
Món ăn này rất tươi ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.