父女
父女
phụ nữ
cha và con gái; quan hệ cha con gái
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27248
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cha và con gái; quan hệ cha con gái
- 。
Họ là một cặp cha con gái.
Đang tải…
父女
Phồn thể父
phụ nữ
cha và con gái; quan hệ cha con gái
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27248
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cha và con gái; quan hệ cha con gái
- 。
Họ là một cặp cha con gái.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.