Tới nội dung chính

民主化

民主化
mínzhǔhuà
dân chủ hoá

dân chủ hóa; chuyển đổi sang dân chủ

1 nghĩa#45033
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dân chủ hóa; chuyển đổi sang dân chủ

    • 。

      Đất nước này đang dân chủ hóa.

民
mín
dân
BỘ THỦ⽒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu