Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
/
既定
既定
ký định
đã định; đã ấn định
3 nghĩa#33727
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đã định; đã ấn định
- 。
Đây là sự thật đã được định sẵn.
- 貳形tính từ
đã định; đã xác định; cố định
- 。
Đây là sự thật đã được thiết lập.
- 參形tính từ
cố định; ổn định; gắn chặt
- 。
Đây là kế hoạch đã định.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
既定
Phồn thể既
ký định
đã định; đã ấn định
3 nghĩa#33727
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đã định; đã ấn định
- 。
Đây là sự thật đã được định sẵn.
- 貳形tính từ
đã định; đã xác định; cố định
- 。
Đây là sự thật đã được thiết lập.
- 參形tính từ
cố định; ổn định; gắn chặt
- 。
Đây là kế hoạch đã định.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.