无牙

无牙
vô nha

không có răng; móm (không còn răng)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không có răng; móm (không còn răng)

    • Ông ấy già rồi, không còn răng nữa.

  2. tính từ

    không răng; (bóng) không có sức mạnh; yếu đuối

    • Bây giờ anh ấy đã vô dụng rồi.

  3. tính từ

    mơ hồ; lờ mờ; không rõ ràng

    • Anh ấy là một con hổ không răng.

  4. tính từ

    yếu đuối; mềm yếu

    • Ông ấy là một ông lão không răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.