支边

支边
zhībiān
chi biên

hỗ trợ phát triển vùng biên giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hỗ trợ phát triển vùng biên giới

    • Anh ấy quyết định đi giúp phát triển vùng biên giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.