支走

支走
zhīzǒu
chi tẩu

bảo người khác đi chỗ khác; tìm cớ đẩy (ai) đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bảo người khác đi chỗ khác; tìm cớ đẩy (ai) đi

    • Anh ấy muốn đuổi tôi đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.