支票簿

支票簿
zhīpiào
chi phiếu bạ

sổ séc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ séc

    • Tôi cần một quyển sổ séc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.